tetraethyl lead
A chemist carefully handles a sealed bottle of tetraethyl lead in a laboratory.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tetraetyl chì: Một hợp chất hữu cơ của chì, có công thức hóa học (C₂H₅)₄Pb. Đây là một chất lỏng nhờn, không màu, có độc tính cao, từng được thêm vào xăng để ngăn hiện tượng "kích nổ" (knocking) trong động cơ đốt trong.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Tetraethyl lead was widely used as an additive in gasoline from the 1920s until it was banned in most countries. (Tetraetyl chì đã được sử dụng rộng rãi như một chất phụ gia trong xăng từ những năm 1920 cho đến khi bị cấm ở hầu hết các quốc gia.)
- The production and use of tetraethyl lead have been phased out due to its severe environmental and health risks. (Việc sản xuất và sử dụng tetraetyl chì đã bị loại bỏ dần do những rủi ro nghiêm trọng về môi trường và sức khỏe.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Tetraethyl lead poisoning": ngộ độc tetraetyl chì, một dạng ngộ độc chì đặc biệt do tiếp xúc với hợp chất này.
- Workers at gasoline refineries were at high risk of tetraethyl lead poisoning before safety regulations were enforced. (Công nhân tại các nhà máy lọc dầu có nguy cơ cao bị ngộ độc tetraetyl chì trước khi các quy định an toàn được thực thi.)
"Antiknock agent": chất chống kích nổ, chức năng chính của tetraetyl chì trong xăng.
- Tetraethyl lead was the most effective antiknock agent known at the time. (Tetraetyl chì là chất chống kích nổ hiệu quả nhất được biết đến vào thời điểm đó.)
Biến thể và từ gần giống
- Tetraethyl (adj): thuộc về tetraetyl, chỉ nhóm hóa học có bốn gốc etyl.
- The tetraethyl compound is highly volatile. (Hợp chất tetraetyl rất dễ bay hơi.)
- Lead (n): chì, nguyên tố hóa học.
- Lead is a heavy metal toxic to humans. (Chì là một kim loại nặng độc hại đối với con người.)
Từ đồng nghĩa
- TEL: viết tắt thông dụng của tetraethyl lead trong ngành công nghiệp hóa dầu.
- Ethyl lead: tên gọi khác, nhấn mạnh gốc etyl trong hợp chất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Phase out: loại bỏ dần, ngừng sử dụng theo kế hoạch.
- Many countries began to phase out tetraethyl lead in the 1970s. (Nhiều quốc gia bắt đầu loại bỏ dần tetraetyl chì vào những năm 1970.)
Add in: thêm vào (một chất phụ gia).
- Engineers used to add in tetraethyl lead to improve fuel performance. (Các kỹ sư từng thêm tetraetyl chì vào để cải thiện hiệu suất nhiên liệu.)
Thành ngữ liên quan
- Lead-free gasoline: xăng không chì, thuật ngữ phổ biến để chỉ xăng không chứa tetraetyl chì.
- Lead-free gasoline became the standard after the ban on tetraethyl lead. (Xăng không chì trở thành tiêu chuẩn sau lệnh cấm tetraetyl chì.)